Theo quy định của Bộ Y tế, hàm lượng Amoni trong nước không được phép vượt quá ngưỡng 0.3 mg/l. Trong khi đó, nhiều ngành công nghiệp hiện nay đang xả thải lượng nước ô nhiễm lớn ra môi trường. Nếu không kiểm soát chặt chẽ, các chất gây ô nhiễm này sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh vật và sức khỏe con người.
Để dễ dàng phát hiện nước nhiễm Amoni, một phương pháp đơn giản và hiệu quả là sử dụng thiết bị đo Amoni chuyên dụng. Mặc dù có nhiều phương pháp xác định nồng độ Amoni trong nước, nhưng phương pháp chính xác, nhanh chóng và đáng tin cậy nhất vẫn là sử dụng máy đo chuyên dụng.
Tiêu chí lựa chọn thiết bị đo Amoni, pH và nhiệt độ trong nước
1. Dải đo
- Amoni (NH4-N): Thiết bị cần có khả năng đo nồng độ Amoni trong dải đo phù hợp với yêu cầu quan trắc. Đối với nước thải có nồng độ Amoni cao, dải đo cần đủ rộng, từ 0 đến 1000 mg/l.
- pH: Thiết bị cần có khả năng đo pH trong khoảng từ 0 đến 14, phổ biến nhất là dải 2-12 pH, phù hợp cho việc kiểm tra tính axit và kiềm của nước thải, nước uống hoặc nước ngầm.
- Nhiệt độ: Dải đo nhiệt độ lý tưởng nên từ 0°C đến 60°C, đáp ứng yêu cầu quan trắc nhiệt độ nước trong môi trường tự nhiên và trong các quy trình xử lý nước.
2. Độ phân giải và độ chính xác
- Độ phân giải pH: Độ phân giải tối thiểu 0.01 pH giúp cung cấp kết quả chi tiết và chính xác, phù hợp cho việc theo dõi sự biến động nhỏ trong độ pH của nước.
- Độ phân giải Amoni (NH4-N): Thiết bị cần có độ phân giải tốt, từ 0.01 mg/L đối với các nồng độ Amoni thấp và từ 0.1 mg/L với nồng độ cao hơn.
- Độ phân giải nhiệt độ: Độ phân giải tối thiểu là 0.1°C để đảm bảo kết quả đo nhiệt độ chính xác và phù hợp cho các ứng dụng quan trắc chi tiết.
- Độ chính xác: Đối với pH, độ chính xác nên từ ±0.1 pH; với Amoni, ±3% hoặc ±0.5 mg/L (tùy theo giá trị nào cao hơn); và đối với nhiệt độ, độ chính xác nên từ ±0.5°C.
3. Đặc tính của loại nước
Việc chọn thiết bị cũng cần phụ thuộc vào tính chất của nguồn nước thải, nước ngầm hoặc nước uống. Với nước thải công nghiệp, thiết bị cần có khả năng đo đạc ổn định trong điều kiện nước có nhiều tạp chất và ô nhiễm cao. Đối với nước ngầm hoặc nước uống, thiết bị cần độ chính xác cao hơn cho các phép đo nồng độ thấp.
4. Chức năng hoạt động của thiết bị
Online: Thiết bị đo online là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống giám sát liên tục, cho phép truyền kết quả đo theo thời gian thực về trung tâm quan trắc hoặc hệ thống quản lý của Sở/Bộ Tài nguyên Môi trường.
5. Chi phí đầu tư
Chi phí là yếu tố quan trọng trong việc lựa chọn thiết bị. Đối với các ứng dụng đo lường Amoni trong nước uống hoặc nước ngầm, thiết bị với dải đo rộng có thể gây lãng phí. Ngược lại, đối với môi trường nước thải, thiết bị đo Amoni cần có khả năng hoạt động liên tục và phải được kết nối với hệ thống quan trắc tự động.
6. Hãng thiết bị
Thiết bị đo Amoni, pH và nhiệt độ từ hãng S::CAN sẽ đảm bảo chất lượng và độ bền cao, mang lại giá trị sử dụng lâu dài cho người dùng.
Các loại thiết bị đo Amoni, pH và nhiệt độ uy tín hàng đầu

Một trong những thiết bị hàng đầu hiện nay là máy đo nhiệt độ, pH và Amoni - ammo::lyser III eco của hãng S::CAN.
Thông số kỹ thuật:
- Nguyên lý đo: ISE (điện cực chọn lọc ion)
- NH4-N: màng ionophore
- pH: điện cực tham chiếu không xốp
- Dải đo:
- pH: 2 - 12
- Nhiệt độ: 0 - 60°C
- NH4-N: 0 - 1000 mg/l
- Độ phân giải:
- pH: 0.01 pH
- NH4-N: từ 0.01 mg/L đến 1 mg/L tùy thuộc vào nồng độ
- Nhiệt độ: 0.1°C
- Độ chính xác:
- pH: ±0.1 pH
- NH4-N: ±3% hoặc ±0.5 mg/L
- Nhiệt độ: ±0.5°C
- Thời gian phản hồi: T90 trong khoảng 0-60 giây
- Nguồn cấp: 10-30 VDC
- Công suất tiêu thụ: 0,72 W
- Giao tiếp: RS485
- Vật liệu: Thép không gỉ 1.4571, POM-C
- Vận tốc dòng chảy: Từ 0.01 m/s đến 3 m/s
- Điều kiện hoạt động:
- Nhiệt độ hoạt động: 0-60°C
- Áp suất hoạt động: 0-1 bar
- Cấp bảo vệ: IP68
Ứng dụng:
- Nước uống
- Nước thải
- Nước ngầm
Thiết bị đo Amoni, pH và nhiệt độ này là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng quan trắc nước uống, nước thải, và nước ngầm, cung cấp độ chính xác cao và khả năng hoạt động ổn định trong nhiều điều kiện khác nhau.
English
Tiếng Việt 
